Bradford vs Cambridge United: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Hạng Hai Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Bradford
1 - 2 H1 0-0
Đội khách Cambridge United
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu Valley Parade · Bradford
Trọng tài S. Oldham
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu Valley Parade · Bradford
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài S. Oldham

Bảng xếp hạng · 2026

9 Bradford 4 trận 6 điểm
4 Cambridge United 4 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Hai Anh Bradford 1 - 2 Cambridge United
Hạng Ba Anh Cambridge United 0 - 0 Bradford
Hạng Ba Anh Bradford 1 - 0 Cambridge United
Hạng Ba Anh Cambridge United 2 - 1 Bradford
Hạng Ba Anh Bradford 0 - 0 Cambridge United
S. Kaikai Normal Goal Cambridge United
R. Bangura-Williams Substitution 1 · Kiến tạo: P. Mpanzu Cambridge United
G. Ahadme Substitution 2 · Kiến tạo: L. Appere Cambridge United
A. Phillips Substitution 1 · Kiến tạo: N. Powell Bradford
J. Beesley Substitution 2 · Kiến tạo: W. Swan Bradford
M. Gillesphey Substitution 3 · Kiến tạo: K. Jackson Bradford
S. Kaikai Substitution 3 · Kiến tạo: B. Knight Cambridge United
B. Pointon Normal Goal Bradford
C. Connolly Yellow Card Bradford
O. Moxon Substitution 4 · Kiến tạo: S. Lavery Cambridge United
B. Knight Normal Goal · Kiến tạo: L. Appere Cambridge United

Bradford

Huấn luyện viên Graham Alexander

Đội hình xuất phát

  • 21 J. McCracken
  • 2 R. Welch
  • 15 A. Baldwin
  • 5 M. Gillesphey
  • 7 J. Neufville
  • 6 C. Connolly
  • 10 A. Sarcevic
  • 3 I. Touray
  • 8 A. Phillips
  • 23 B. Pointon
  • 9 J. Beesley

Cầu thủ dự bị

  • 1 C. Dawson
  • 28 M. Pennington
  • 16 G. Pratt
  • 20 H. Cartwright
  • 25 N. Powell
  • 24 W. Swan
  • 19 K. Jackson

Cambridge United

Huấn luyện viên Neil Harris

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Eastwood
  • 15 C. Heffernan
  • 6 K. Watts
  • 3 C. Perry
  • 2 L. Bennett
  • 4 D. Ball
  • 8 O. Moxon
  • 22 Z. Bradshaw
  • 44 R. Bangura-Williams
  • 11 S. Kaikai
  • 14 G. Ahadme

Cầu thủ dự bị

  • 25 B. Hughes
  • 17 P. Mpanzu
  • 19 S. Lavery
  • 7 I. Heath
  • 9 L. Appere
  • 10 B. Knight
  • 27 G. McConnell
Bradford
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Cambridge United
330 Chuyền chính xác 160
15 Sút trong vòng cấm 4
5 Sút ngoài vòng cấm 2
6 Sút bị chặn 3
7 Free Kicks 9
5 Sút trúng mục tiêu 2
9 Sút chệch mục tiêu 1
1 Việt vị 2
471 Tổng đường chuyền 273
20 Tổng cú sút 6
1 Thẻ vàng 0
12 Phạt góc 3
0 Thủ môn cản phá 4
10 Phạm lỗi 8
0 Thẻ đỏ 0
64% Kiểm soát bóng 36%
Hạng Hai Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Bradford Cambridge United

1X2

1 2.1 X 3.1 2 3.5

AH

H +1 1.11 A -1 1.3

O/U

O 2.5 2.1 U 2.5 1.7

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.91 N 1.91

1X2

1 3 X 2.05 2 3.75

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.27

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 8.5 0-1 9.5 1-0 7 0-2 17 1-1 6 2-0 10 0-3 41 1-2 13 2-1 9.5 3-0 21 0-4 81 1-3 29 2-2 15 3-1 19 4-0 41 0-5 251 1-4 67 2-3 41 3-2 29 4-1 41 5-0 101 1-5 201 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 81 6-0 301 2-5 251 3-4 151 4-3 101 5-2 151 6-1 251 7-0 501 3-5 501 4-4 301 5-3 301 6-2 451 7-1 501 5-4 501 6-3 501

Bradford 18 cầu thủ

W. Swan 24
Số phút 16 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
George Christopher John Pratt 16
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Powell 25
Số phút 25 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
5.87
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Pennington 28
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Jackson 19
Số phút 16 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Dawson 1
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Henry Cartwright
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. McCracken 21
Số phút 90 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Welch 2
Số phút 90 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.39
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Baldwin 15
Số phút 90 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.71
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Gillesphey 5
Số phút 74 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.81
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Neufville
Số phút 90 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.84
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Sarcevic 10
Số phút 90 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.11
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Connolly 6
Số phút 90 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
I. Touray 3
Số phút 90 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.28
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Phillips 8
Số phút 65 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.02
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Pointon 23
Số phút 90 Điểm số 7.43 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.43
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Beesley 9
Số phút 74 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Cambridge United 18 cầu thủ

Callum Perry 3
Số phút 90 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Watts 6
Số phút 90 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Appéré 9
Số phút 28 Điểm số 6.56 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isaac Heath
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Hughes 25
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Knight 10
Số phút 16 Điểm số 7.55 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
7.55
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Lavery 19
Số phút 9 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. McConnell 27
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Mpanzu 17
Số phút 28 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Moxon 8
Số phút 81 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kaikai 11
Số phút 74 Điểm số 7.55 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7.55
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Bradshaw 22
Số phút 90 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Bennett 2
Số phút 90 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.35
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raees Bangura-Williams 44
Số phút 62 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Ball 4
Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Yahyai
Số phút 62 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
5.93
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Eastwood 1
Số phút 90 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cathal Séan Heffernan Andrews
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0