Bodrum FK vs Esenler Erokspor: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Bodrum FK
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Esenler Erokspor
Ngày 00:00 · 04/09
Sân đấu Bodrum Ilce Stadi · Bodrum
Trọng tài Rasit Yorgancilar
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 04/09
Sân đấu Bodrum Ilce Stadi · Bodrum
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Rasit Yorgancilar

Bảng xếp hạng · 2026

17 Bodrum FK 4 trận 3 điểm
15 Esenler Erokspor 4 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bodrum FK 0 - 0 Esenler Erokspor
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bodrum FK 3 - 4 Esenler Erokspor
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Esenler Erokspor 1 - 1 Bodrum FK
Boran Baskan Yellow Card Bodrum FK
Berşan Yavuzay Yellow Card Bodrum FK
Erkan Kaş Yellow Card Esenler Erokspor
Altin Zeqiri Substitution 1 · Kiến tạo: Mame Mor Faye Esenler Erokspor
Adem Turk Substitution 1 · Kiến tạo: Ruben Providence Bodrum FK
Boran Baskan Substitution 2 · Kiến tạo: E. Arslan Bodrum FK
Ruben Providence Yellow Card Bodrum FK
Yusuf Erdoğan Substitution 2 · Kiến tạo: Burak Coban Esenler Erokspor
Ali Habeşoğlu Substitution 3 · Kiến tạo: Vincent Aboubakar Bodrum FK
Erkan Kaş Substitution 3 · Kiến tạo: Enes Alıç Esenler Erokspor
Nicolas Janvier Substitution 4 · Kiến tạo: Muhamed Buljubašić Esenler Erokspor
Florian Loshaj Substitution 4 · Kiến tạo: Enes Koc Bodrum FK
Emre Kaplan Yellow Card Bodrum FK
Braian Samudio Substitution 5 · Kiến tạo: Kubilay Kanatsızkuş Esenler Erokspor
Yusuf Sertkaya Substitution 5 · Kiến tạo: Devrim Şahin Bodrum FK
Mikail Okyar Yellow Card Esenler Erokspor
Hayrullah Bilazer Yellow Card Esenler Erokspor

Bodrum FK

4-2-3-1

Huấn luyện viên Burhan Eşer

Đội hình xuất phát

  • 1 Diogo Sousa G
  • 77 B. Yavuzay D
  • 68 İ. Tarım D
  • 34 A. Aytemur D
  • 75 E. Kaplan D
  • 82 B. Başkan M
  • 20 Yusuf Sertkaya M
  • 25 A. Türk M
  • 14 F. Loshaj M
  • 11 E. Bilsel M
  • 7 A. Habeşoğlu F

Cầu thủ dự bị

  • 52 Devrim Sahin F
  • 19 Berkay Aslan F
  • 17 E. Arslan M
  • 23 F. Apaydın D
  • 26 V. Aboubakar F
  • 9 Kerem Kayaarasi F
  • 70 E. Koc M
  • 80 R. Providence F
  • 32 B. Tosun G
  • 4 A. Yılmaz D

Esenler Erokspor

4-2-3-1

Huấn luyện viên M. Gürsel

Đội hình xuất phát

  • 22 E. Canpolat G
  • 77 H. Bilazer D
  • 21 B. Öztürk D
  • 4 Luccas Claro D
  • 39 E. Kaş D
  • 8 G. Kanga M
  • 5 M. Okyar M
  • 88 A. Zeqiri M
  • 7 N. Janvier M
  • 53 Y. Erdoğan M
  • 18 B. Samudio F

Cầu thủ dự bị

  • 27 F. Yazgan M
  • 14 O. Ulaş D
  • 70 F. Orak D
  • 9 K. Kanatsızkuş F
  • 80 M. Genç M
  • 11 M. Faye M
  • 20 M. Buljubašić M
  • 33 E. Alıç D
  • 34 E. Çetin G
  • 17 B. Çoban F
Bodrum FK
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Esenler Erokspor
229 Chuyền chính xác 417
5 Sút trong vòng cấm 11
4 Sút ngoài vòng cấm 8
2 Sút bị chặn 6
6 Free Kicks 15
4 Sút trúng mục tiêu 5
5 Thủ môn cản phá 4
3 Sút chệch mục tiêu 8
5 Việt vị 1
302 Tổng đường chuyền 488
9 Tổng cú sút 19
4 Thẻ vàng 3
1 Phạt góc 4
15 Phạm lỗi 6
0 Thẻ đỏ 0
37% Kiểm soát bóng 63%
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bet365
Cả trận Hiệp một
Bodrum FK Esenler Erokspor

1X2

1 2.55 X 3.1 2 2.55

AH

H 0 1.9 A 0 1.9

O/U

O 2.5 2 U 2.5 1.8

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 3.25 X 2.1 2 3.25

AH

H 0 1.9 A 0 1.9

O/U

O 0.5 1.4 U 0.5 2.75

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9.5 0-1 9 1-0 9 0-2 13 1-1 6 2-0 13 0-3 26 1-2 10 2-1 10 3-0 26 0-4 51 1-3 21 2-2 13 3-1 21 4-0 51 0-5 126 1-4 41 2-3 29 3-2 29 4-1 41 5-0 126 1-5 101 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 101 1-6 351 2-5 151 3-4 101 4-3 101 5-2 151 6-1 351 3-5 301 4-4 201 5-3 301

Bodrum FK 21 cầu thủ

Devrim Sahin 52 · F
Số phút 1 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Yılmaz 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Tosun 32 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Providence 80 · F
Số phút 45 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
E. Koc 70 · M
Số phút 14 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kerem Kayaarasi 9 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Aboubakar 26 · F
Số phút 20 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Apaydın 23 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Arslan 17 · M
Số phút 45 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.86
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Berkay Aslan 19 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diogo Sousa 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Yavuzay 77 · D
Số phút 90 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.24
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
İ. Tarım 68 · D
Số phút 90 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Aytemur 34 · D
Số phút 90 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.68
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Kaplan 75 · D
Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Yusuf Sertkaya 20 · M
Số phút 89 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Türk 25 · M
Số phút 45 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.81
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Loshaj 14 · M
Số phút 76 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Başkan 82 · M
Số phút 45 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.36
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
E. Bilsel 11 · M
Số phút 90 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.99
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Habeşoğlu 7 · F
Số phút 70 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Esenler Erokspor 21 cầu thủ

E. Canpolat 22 · G
Số phút 90 Điểm số 7.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Bilazer 77 · D
Số phút 90 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.95
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Öztürk 21 · D
Số phút 90 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
7
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luccas Claro 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Kaş 39 · D
Số phút 71 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
F. Yazgan 27 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Ulaş 14 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Orak 70 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Kanatsızkuş 9 · F
Số phút 7 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.53
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Genç 80 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Faye 11 · M
Số phút 45 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.16
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Buljubašić 20 · M
Số phút 19 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.59
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Alıç 33 · D
Số phút 19 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Okyar 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.59
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
8
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Y. Erdoğan 53 · M
Số phút 66 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
7.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Kanga 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
85
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
74
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Janvier 7 · M
Số phút 71 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.76
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Zeqiri 88 · M
Số phút 45 Điểm số 7.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.13
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Samudio 18 · F
Số phút 83 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.44
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Çetin 34 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Çoban 17 · F
Số phút 24 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0