Al Diriyah vs Al-Qadisiyah FC: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Ả Rập Xê Út Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Al Diriyah
0 - 2 H1 0-0
Đội khách Al-Qadisiyah FC
Ngày 01:00 · 04/09
Sân đấu Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium · Riyadh
Trọng tài A. Al Rumaikhani
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 04/09
Sân đấu Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium · Riyadh
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài A. Al Rumaikhani

Bảng xếp hạng · 2026

6 Al Diriyah 4 trận 7 điểm
3 Al-Qadisiyah FC 4 trận 9 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ả Rập Xê Út Al Diriyah 0 - 2 Al-Qadisiyah FC
Mateo Retegui Yellow Card Al-Qadisiyah FC
Darwin Núñez Penalty cancelled Al Diriyah
Nacho Fernández Yellow Card Al-Qadisiyah FC
Mohammed Hamad Al-Qahtani Penalty confirmed Al-Qadisiyah FC
Idrissa Gana Gueye Yellow Card Al Diriyah
M. Retegui Penalty Al-Qadisiyah FC
Julian Weigl Yellow Card Al-Qadisiyah FC
J. Quinones Normal Goal · Kiến tạo: M. Abu Al Shamat Al-Qadisiyah FC
M. Al Qahtani Substitution 1 · Kiến tạo: C. Puertas Al-Qadisiyah FC
K. A. Al Sibyani H. Substitution 1 · Kiến tạo: M. Hameran Al Diriyah
Q. Lajami Substitution 2 · Kiến tạo: M. Al Nemer Al Diriyah
I. Gueye Substitution 3 · Kiến tạo: H. Al Qahtani Al Diriyah
E. Millot Substitution 4 · Kiến tạo: H. Bahebri Al Diriyah
C. Diandy Substitution 5 · Kiến tạo: A. Al Zaid Al Diriyah
C. Bonsu Baah Substitution 2 · Kiến tạo: T. Al Ammar Al-Qadisiyah FC
M. Retegui Substitution 3 · Kiến tạo: A. Al Salem Al-Qadisiyah FC
Óscar Rodríguez Red Card Al Diriyah
Musab Al Juwayr Yellow Card Al-Qadisiyah FC
Jehad Thakri Yellow Card Al-Qadisiyah FC

Al-Qadisiyah FC

3-5-2

Huấn luyện viên Brendan Rodgers

Đội hình xuất phát

  • 1 K. Casteels G
  • 4 J. Thakri D
  • 6 N. Fernandez D
  • 17 G. Alvarez D
  • 2 M. Abu Al Shamat M
  • 15 M. Al Qahtani M
  • 10 M. Al Juwayr M
  • 5 J. Weigl M
  • 22 C. Bonsu Baah M
  • 33 J. Quinones F
  • 32 M. Retegui F

Cầu thủ dự bị

  • 28 A. Al Kassar G
  • 12 Y. Al Shahrani D
  • 7 T. Al Ammar M
  • 90 A. Al Yuhaybi M
  • 40 I. Mahnashi M
  • 88 C. Puertas M
  • 27 E. Houssa M
  • 9 A. Al Salem F
  • 77 S. Harun

Al Diriyah

Đội hình xuất phát

  • 22 N. Vasilj G
  • 99 C. Mbemba D
  • 87 Q. Lajami D
  • 19 B. Djimsiti D
  • 5 I. Gueye M
  • 2 A. Al Faraj M
  • 17 C. Diandy M
  • 20 E. Millot M
  • 16 K. A. Al Sibyani H. M
  • 14 O. Rodriguez F
  • 29 D. Nunez F

Cầu thủ dự bị

  • 97 A. Al Bukhari G
  • 21 M. Hameran D
  • 78 K. Al Asiri D
  • 88 A. Al Malki M
  • 52 H. Al Qahtani M
  • 6 S. Al Farhan M
  • 11 H. Bahebri F
  • 75 M. Al Nemer
  • 32 A. Al Zaid F
Al Diriyah
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Al-Qadisiyah FC
2 Sút trúng mục tiêu 4
5 Sút chệch mục tiêu 2
8 Tổng cú sút 7
1 Sút bị chặn 1
3 Sút trong vòng cấm 3
5 Sút ngoài vòng cấm 4
12 Phạm lỗi 17
3 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
40% Kiểm soát bóng 60%
1 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
374 Tổng đường chuyền 579
315 Chuyền chính xác 513
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
1.01 Bàn thắng kỳ vọng 1.17
0.03 Bàn thua ngăn chặn 0.03
VĐQG Ả Rập Xê Út Bet365
Cả trận Hiệp một
Al Diriyah Al-Qadisiyah FC

1X2

1 5.25 X 4.5 2 1.42

AH

H +0.75 2.42 A -0.75 1.1

O/U

O 2.5 1.36 U 2.5 3.1

O/E

O 1.95 E 1.9

BTTS

Y 1.53 N 2.38

1X2

1 6 X 2.88 2 1.73

AH

H +0.5 1.85 A -0.5 1.16

O/U

O 1.5 2.1 U 1.5 1.67

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 23 0-1 12 1-0 26 0-2 10 1-1 10 2-0 41 0-3 12 1-2 9 2-1 19 3-0 67 0-4 17 1-3 11 2-2 15 3-1 41 4-0 151 0-5 29 1-4 17 2-3 17 3-2 34 4-1 81 0-6 51 1-5 29 2-4 26 3-3 41 4-2 67 5-1 251 0-7 101 1-6 51 2-5 41 3-4 51 4-3 81 5-2 201 0-8 251 1-7 101 2-6 67 3-5 81 4-4 101 5-3 251 1-8 201 2-7 151 3-6 151 4-5 201

Al Diriyah 20 cầu thủ

Nikola Vasilj 22 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chancel Mbemba 99 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Qasim Lajami 87 · D
Số phút 68 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
28
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Berat Djimsiti 19 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Idrissa Gana Gueye 5 · M Đội trưởng
Số phút 84 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
7
Đánh chặn
5
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Abdulaziz Al-Faraj 2 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Clayton Diandy 17 · M
Số phút 86 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enzo Millot 20 · M
Số phút 84 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hussain Al-Sebyani 16 · M
Số phút 68 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Óscar Rodríguez 14 · F
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Darwin Núñez 29 · F
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Hameran 21 · D Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Meshari Fahad Al-Nemer 75 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Husain Al-Qahtani 52 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hattan Bahebri 11 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdullah Zaid 32 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
1
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amin Al-Bukhari 97 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khalid Al-Asiri 78 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sultan Farhan 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulelah Al-Malki 88 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Al-Qadisiyah FC 20 cầu thủ

Koen Casteels 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
26
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jehad Thakri 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
62
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nacho Fernández 6 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
66
Chuyền chính xác
63
Đánh chặn
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Gastón Álvarez 17 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
61
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Abu Al-Shamat 2 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Hamad Al-Qahtani 15 · M
Số phút 60 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Musab Al Juwayr 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
87
Chuyền chính xác
72
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Julian Weigl 5 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Christopher Baah 22 · M
Số phút 86 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
38
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julián Quiñones 33 · F
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateo Retegui 32 · F
Số phút 86 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Cameron Puertas 88 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Turki Alammar 7 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdullah Al-Salem 9 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Al-Kassar 28 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yasser Al-Shahrani 12 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Mahnashi 40 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eyad Houssa 27 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amar Hamed Al Yuhaybi 90 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sultan Harun 77 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0