Đội chủ nhà
Al Diriyah
0 - 2 H1 0-0
Đội khách
Al-Qadisiyah FC
Ngày 01:00 · 04/09
Sân đấu Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium · Riyadh
Trọng tài A. Al Rumaikhani
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 04/09
Sân đấu Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium · Riyadh
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài A. Al Rumaikhani
Mateo Retegui Yellow Card
Al-Qadisiyah FC
■
Darwin Núñez Penalty cancelled
Al Diriyah
•
Nacho Fernández Yellow Card
Al-Qadisiyah FC
■
Mohammed Hamad Al-Qahtani Penalty confirmed
Al-Qadisiyah FC
•
Idrissa Gana Gueye Yellow Card
Al Diriyah
■
M. Retegui Penalty
Al-Qadisiyah FC
●
Julian Weigl Yellow Card
Al-Qadisiyah FC
■
J. Quinones Normal Goal · Kiến tạo: M. Abu Al Shamat
Al-Qadisiyah FC
●
M. Al Qahtani Substitution 1 · Kiến tạo: C. Puertas
Al-Qadisiyah FC
↔
K. A. Al Sibyani H. Substitution 1 · Kiến tạo: M. Hameran
Al Diriyah
↔
Q. Lajami Substitution 2 · Kiến tạo: M. Al Nemer
Al Diriyah
↔
I. Gueye Substitution 3 · Kiến tạo: H. Al Qahtani
Al Diriyah
↔
E. Millot Substitution 4 · Kiến tạo: H. Bahebri
Al Diriyah
↔
C. Diandy Substitution 5 · Kiến tạo: A. Al Zaid
Al Diriyah
↔
C. Bonsu Baah Substitution 2 · Kiến tạo: T. Al Ammar
Al-Qadisiyah FC
↔
M. Retegui Substitution 3 · Kiến tạo: A. Al Salem
Al-Qadisiyah FC
↔
Óscar Rodríguez Red Card
Al Diriyah
■
Musab Al Juwayr Yellow Card
Al-Qadisiyah FC
■
Jehad Thakri Yellow Card
Al-Qadisiyah FC
■
Al-Qadisiyah FC
3-5-2
Huấn luyện viên Brendan Rodgers
Đội hình xuất phát
- 1
K. Casteels G - 4
J. Thakri D - 6
N. Fernandez D - 17
G. Alvarez D - 2
M. Abu Al Shamat M - 15
M. Al Qahtani M - 10
M. Al Juwayr M - 5
J. Weigl M - 22
C. Bonsu Baah M - 33
J. Quinones F - 32
M. Retegui F
Cầu thủ dự bị
- 28
A. Al Kassar G - 12
Y. Al Shahrani D - 7
T. Al Ammar M - 90
A. Al Yuhaybi M - 40
I. Mahnashi M - 88
C. Puertas M - 27
E. Houssa M - 9
A. Al Salem F - 77
S. Harun
Al Diriyah
Đội hình xuất phát
- 22
N. Vasilj G - 99
C. Mbemba D - 87
Q. Lajami D - 19
B. Djimsiti D - 5
I. Gueye M - 2
A. Al Faraj M - 17
C. Diandy M - 20
E. Millot M - 16
K. A. Al Sibyani H. M - 14
O. Rodriguez F - 29
D. Nunez F
Cầu thủ dự bị
- 97
A. Al Bukhari G - 21
M. Hameran D - 78
K. Al Asiri D - 88
A. Al Malki M - 52
H. Al Qahtani M - 6
S. Al Farhan M - 11
H. Bahebri F - 75
M. Al Nemer - 32
A. Al Zaid F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
2 Sút trúng mục tiêu 4
5 Sút chệch mục tiêu 2
8 Tổng cú sút 7
1 Sút bị chặn 1
3 Sút trong vòng cấm 3
5 Sút ngoài vòng cấm 4
12 Phạm lỗi 17
3 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
40% Kiểm soát bóng 60%
1 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
374 Tổng đường chuyền 579
315 Chuyền chính xác 513
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
1.01 Bàn thắng kỳ vọng 1.17
0.03 Bàn thua ngăn chặn 0.03
Cả trận Hiệp một
1X2
1 5.25 X 4.5 2 1.42
AH
H +0.75 2.42 A -0.75 1.1
O/U
O 2.5 1.36 U 2.5 3.1
O/E
O 1.95 E 1.9
BTTS
Y 1.53 N 2.38
1X2
1 6 X 2.88 2 1.73
AH
H +0.5 1.85 A -0.5 1.16
O/U
O 1.5 2.1 U 1.5 1.67
O/E
O 2 E 1.8
Al Diriyah 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 68 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 28
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 84 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 7
- Đánh chặn
- 5
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 86 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 84 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 68 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Al-Qadisiyah FC 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 26
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền chính xác
- 63
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 87
- Chuyền chính xác
- 72
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 86 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 38
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 86 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0












